过渡
guò dù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quánsóng
- 2. quánsóng tạm thời
- 3. quánsóng chuyển tiếp
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
不要混淆“过渡”和“过度”。“过渡”指阶段间的转换,“过度”指超过限度。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是一个 过渡 时期。
This is a transitional period.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.