Bỏ qua đến nội dung

过瘾

guò yǐn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thỏa mãn
  2. 2. đáp ứng
  3. 3. hài lòng

Usage notes

Collocations

Often used after verbs to indicate doing something to one's heart's content, e.g., 玩过瘾 (play to one's satisfaction).

Common mistakes

Don't confuse with 上瘾 (to become addicted); 过瘾 is about satisfaction, not addiction.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个游戏玩起来很 过瘾
This game is really satisfying to play.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.