Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quá trình
- 2. trình tự
- 3. quá trình diễn ra
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与‘整个’、‘发展’、‘学习’等词搭配,如‘整个过程’、‘学习过程’。
Common mistakes
注意‘过程’是名词,不能带宾语;不要说‘过程这个问题’,应该说‘讨论这个过程’。
Câu ví dụ
Hiển thị 5这个 过程 需要耐心。
This process requires patience.
等待的 过程 很漫长。
The process of waiting is very long.
科学家仔细观察了实验 过程 。
The scientist carefully observed the experimental process.
学习是一种终身的 过程 。
Learning is a lifelong process.
细胞分裂是生物生长的基本 过程 。
Cell division is a fundamental process of biological growth.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.