Bỏ qua đến nội dung

过程

guò chéng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quá trình
  2. 2. trình tự
  3. 3. quá trình diễn ra

Usage notes

Collocations

常与‘整个’、‘发展’、‘学习’等词搭配,如‘整个过程’、‘学习过程’。

Common mistakes

注意‘过程’是名词,不能带宾语;不要说‘过程这个问题’,应该说‘讨论这个过程’。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个 过程 需要耐心。
This process requires patience.
等待的 过程 很漫长。
The process of waiting is very long.
科学家仔细观察了实验 过程
The scientist carefully observed the experimental process.
学习是一种终身的 过程
Learning is a lifelong process.
细胞分裂是生物生长的基本 过程
Cell division is a fundamental process of biological growth.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.