Bỏ qua đến nội dung

迎接

yíng jiē
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chào đón
  2. 2. đón chào
  3. 3. đón tiếp

Usage notes

Collocations

迎接的宾语通常是人物(如客人、朋友)或事物(如挑战、未来),但少用于迎接抽象名词,常说迎接新年、迎接挑战。

Common mistakes

非母语者常混淆迎接和欢迎。迎接强调动作上的去接,欢迎强调态度上的高兴接待。在只想表达高兴接受某人时,用欢迎,如“欢迎你”比“迎接你”更自然。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我们到机场 迎接 贵宾。
We went to the airport to welcome the distinguished guests.
他在晚会上彬彬有礼地 迎接 每一位客人。
He politely greeted every guest at the party.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.