运营

yùn yíng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be in operation
  2. 2. to do business
  3. 3. (of train, bus etc) to be in service
  4. 4. operation
  5. 5. service

Từ cấu thành 运营