Bỏ qua đến nội dung

运送

yùn sòng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vận chuyển
  2. 2. chuyển vận
  3. 3. đưa

Usage notes

Collocations

常用于宾语为具体物品或人,如运送货物、运送乘客,较少用于抽象事物。

Common mistakes

不能与“运输”随意互换:运输可作名词,运送一般只作动词,例如不能说“*一种运送方式”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这辆货车正在 运送 货物。
This truck is transporting goods.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.