运送
yùn sòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vận chuyển
- 2. chuyển vận
- 3. đưa
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用于宾语为具体物品或人,如运送货物、运送乘客,较少用于抽象事物。
Common mistakes
不能与“运输”随意互换:运输可作名词,运送一般只作动词,例如不能说“*一种运送方式”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这辆货车正在 运送 货物。
This truck is transporting goods.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.