近来
jìn lái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gần đây
- 2. mới đây
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
近来 is often used with 情况, 消息, 变化 to mean 'recent situation/news/changes'.
Formality
近来 is formal; use 最近 in everyday conversation.
Câu ví dụ
Hiển thị 1近来 天气变化很大。
The weather has changed a lot recently.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.