Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trở về
- 2. quay lại
- 3. đi về
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Formality
‘返回’是正式用词,多用于书面语或官方场合,口语中通常说‘回来’或‘回去’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他下个月 返回 北京。
He will return to Beijing next month.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.