Bỏ qua đến nội dung

返回

fǎn huí
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trở về
  2. 2. quay lại
  3. 3. đi về

Usage notes

Formality

‘返回’是正式用词,多用于书面语或官方场合,口语中通常说‘回来’或‘回去’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他下个月 返回 北京。
He will return to Beijing next month.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.