还有
hái yǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. và
- 2. cũng
- 3. ngoài ra
Câu ví dụ
Hiển thị 5他 还有 一张王牌。
He still has one trump card.
这个计划 还有 很多漏洞。
This plan still has many loopholes.
他的任期 还有 两年。
His term of office still has two years left.
这份表格里 还有 很多空白需要填写。
There are still many blanks to fill in this form.
他很谦虚,总是说自己 还有 很多要学。
He is very modest, always saying he still has a lot to learn.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.