这不
zhè bu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (coll.) As a matter of fact, ... (used to introduce evidence for what one has just asserted)
Câu ví dụ
Hiển thị 3这不 酷!
这不 行!
这不 好。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.