这不

zhè bu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (coll.) As a matter of fact, ... (used to introduce evidence for what one has just asserted)

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这不 酷!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3845351)
这不 行!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 829652)
这不 好。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1762986)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.