这个

zhè ge

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (pronoun) this
  2. 2. (adjective) this

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这个
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092431)
试试 这个
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8715853)
这个
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9932534)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.