这个
zhè ge
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (pronoun) this
- 2. (adjective) this
Câu ví dụ
Hiển thị 4念 这个 。
这个 苹果吃了一半。
I ate half of this apple.
Do AI tạo
Nguồn:
Do AI tạo
试试 这个 。
听 这个 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Các mục do AI tạo được gắn nhãn.