这个
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. cái này; này
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 5这个 苹果吃了一半。
这个 工厂生产小型家电。
这个 卫视的节目很好看。
这个 孩子真机灵,一下子就想出了答案。
这个 定义太宽泛了,需要更具体一些。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.