这个

zhè ge

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (pronoun) this
  2. 2. (adjective) this

Câu ví dụ

Hiển thị 4
这个
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092431)
这个 苹果吃了一半。
I ate half of this apple. Do AI tạo
Nguồn: Do AI tạo
试试 这个
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8715853)
这个
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9932534)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Các mục do AI tạo được gắn nhãn.