这个
zhè ge
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cái này
- 2. này
Câu ví dụ
Hiển thị 5这个 苹果吃了一半。
这个 工厂生产小型家电。
这个 卫视的节目很好看。
这个 孩子真机灵,一下子就想出了答案。
这个 定义太宽泛了,需要更具体一些。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.