Bỏ qua đến nội dung

这个

zhè ge
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Đại từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cái này
  2. 2. này

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个 苹果吃了一半。
这个 工厂生产小型家电。
这个 卫视的节目很好看。
这个 孩子真机灵,一下子就想出了答案。
这个 定义太宽泛了,需要更具体一些。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 这个