这个
zhè ge
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (pronoun) this
- 2. (adjective) this
Câu ví dụ
Hiển thị 3念 这个 。
试试 这个 。
听 这个 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.