这些
zhè xiē
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. những cái này
- 2. những cái đó
- 3. những cái kia
Câu ví dụ
Hiển thị 5这些 钱不够买一本书。
这些 问题很复杂,不能一概而论。
这些 产品将于下个月出厂。
这些 餐具已经消毒过了。
这些 行为侵害了消费者的权益。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.