这些
zhè xiē
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. những cái này
- 2. những cái đó
- 3. những cái kia
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 5这些 钱不够买一本书。
这些 问题很复杂,不能一概而论。
这些 产品将于下个月出厂。
这些 餐具已经消毒过了。
这些 行为侵害了消费者的权益。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.