这位
zhè wèi
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người này
Câu ví dụ
Hiển thị 5这位 股东持有百分之十的股份。
这位 将军指挥部队赢得了胜利。
这位 知名的演员参加了很多慈善活动。
这位 前辈在公司已经工作二十多年了。
这位 是我的先生。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.