这儿
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ở đây
- 2. ở chỗ này
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often paired with 在 to mean 'be here', as in 我在这儿 (I'm here).
Formality
这儿 is informal and mainly used in spoken Mandarin, especially in northern China. In formal writing, use 这里.
Câu ví dụ
Hiển thị 5你在 这儿 等我,好吗?
你在 这儿 待一会儿。
我舍不得离开 这儿 。
你千万别见外,就把 这儿 当成自己家吧。
他刚到 这儿 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.