Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

这就

zhè jiù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. immediately
  2. 2. at once

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这就 走。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 345398)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.