这种
zhè zhǒng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. loại này
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 5这种 表演形式一直是老百姓喜闻乐见的。
这种 情形下,我们最好先等一等。
这种 观点已经成为学术界的主流。
这种 植物主要分布在南方。
这种 颜色太强烈了,不适合用在卧室里。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.