这种
zhè zhǒng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. loại này
Câu ví dụ
Hiển thị 5这种 表演形式一直是老百姓喜闻乐见的。
这种 情形下,我们最好先等一等。
这种 观点已经成为学术界的主流。
这种 植物主要分布在南方。
这种 颜色太强烈了,不适合用在卧室里。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.