进化
jìn huà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiến hóa
- 2. biến đổi
- 3. phát triển
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于生物学或比喻发展,搭配“物种~”、“社会~”;不用来指个人能力提升,那样可能误用。
Common mistakes
进化强调从简单到复杂、从低级到高级的变化,与“演变”不同,后者只是客观变化,不隐含进步方向。
Câu ví dụ
Hiển thị 1物种在不断 进化 。
Species are constantly evolving.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.