Bỏ qua đến nội dung

进化

jìn huà
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiến hóa
  2. 2. biến đổi
  3. 3. phát triển

Usage notes

Collocations

常用于生物学或比喻发展,搭配“物种~”、“社会~”;不用来指个人能力提升,那样可能误用。

Common mistakes

进化强调从简单到复杂、从低级到高级的变化,与“演变”不同,后者只是客观变化,不隐含进步方向。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
物种在不断 进化
Species are constantly evolving.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.