进来
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. vào
- 2. đi vào
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRegister variants
1 itemUsage notes
Collocations
Often used in fixed phrases like 请进来 (qǐng jìn lái) to invite someone in.
Common mistakes
进来 indicates movement towards the speaker; use 进去 (jìn qù) for movement away.
Câu ví dụ
Hiển thị 5请 进来 吧。
看到老师 进来 ,他赶忙站起来。
雨水从屋顶渗了 进来 。
进来
进来 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.