Bỏ qua đến nội dung

远程

yuǎn chéng
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xa
  2. 2. khoảng cách xa
  3. 3. khoảng cách dài

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

远程 is typically used with nouns like 教育, 医疗, 控制 to describe remote services or operations, not usually for physical distance alone.

Common mistakes

Do not use 远程 as an adverb meaning 'from afar'; use 远远地 instead, e.g., 他远远地看见 (He saw from a distance), not 他远程看见.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
现在很多人用 远程 办公。
Now many people use remote work.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.