远端
yuǎn duān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đầu xa (của một vật)
- 2. từ xa (hoạt động từ khoảng cách hoặc qua mạng máy tính)
- 3. (giải phẫu) xa