Bỏ qua đến nội dung

违反

wéi fǎn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vi phạm
  2. 2. không tuân thủ

Usage notes

Collocations

违反通常与“法律”“规定”“纪律”等搭配,用于正式语境。

Common mistakes

勿混淆“违反”和“违犯”,“违犯”仅用于刑法等严重法律。