Bỏ qua đến nội dung

违法

wéi fǎ
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vi phạm pháp luật
  2. 2. bất hợp pháp
  3. 3. vi phạm luật

Usage notes

Collocations

Commonly used as 违法行为 (illegal act) or 违法经营 (illegal business operations).

Common mistakes

违法 is intransitive; you cannot 违法 something. Use 违反 (wéifǎn) with an object, e.g., 违反法律.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他的行为是 违法 的。
His behavior is illegal.
他没 违法
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5931774)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.