连击

lián jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to batter
  2. 2. combo (hit) (gaming)
  3. 3. (volleyball, table tennis etc) double hit
  4. 4. double contact

Từ cấu thành 连击