Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

连动

lián dòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to link
  2. 2. to peg (currency)
  3. 3. gang (gears)
  4. 4. continuously
  5. 5. serial verb construction