连夜

lián yè
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. that very night
  2. 2. through the night
  3. 3. for several nights in a row

Từ cấu thành 连夜