Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

连线

lián xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. electrical lead
  2. 2. connecting line
  3. 3. to go online
  4. 4. connection
  5. 5. (congressional) caucus