Bỏ qua đến nội dung

连锁

lián suǒ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. liên kết
  2. 2. liên kết chuỗi
  3. 3. liên kết liên tục

Usage notes

Collocations

连锁通常与“店”搭配组成“连锁店”(chain store),也可用于“连锁反应”(chain reaction)。

Common mistakes

“连锁”不可与“链锁”混淆,“链锁”不是标准词汇。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家 连锁 超市在各地都有分店。
This chain supermarket has branches everywhere.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.