连锁
lián suǒ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. liên kết
- 2. liên kết chuỗi
- 3. liên kết liên tục
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
连锁通常与“店”搭配组成“连锁店”(chain store),也可用于“连锁反应”(chain reaction)。
Common mistakes
“连锁”不可与“链锁”混淆,“链锁”不是标准词汇。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家 连锁 超市在各地都有分店。
This chain supermarket has branches everywhere.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.