chí
HSK 3.0 Cấp 5

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. late
  2. 2. delayed
  3. 3. slow

Câu ví dụ

Hiển thị 1
了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 408850)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.