迟缓
chí huǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chậm chạp
- 2. chậm rãi
- 3. nhờ nhơ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
迟缓常与“行动”、“反应”搭配,表示动作或反应速度慢,如“行动迟缓”、“反应迟缓”。
Common mistakes
与“迟钝”不同,“迟缓”强调速度慢,“迟钝”强调感官或智力不灵敏。如“反应迟缓”指反应速度慢,“反应迟钝”指不敏锐。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个系统反应很 迟缓 。
This system responds very slowly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.