Bỏ qua đến nội dung

迟缓

chí huǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chậm chạp
  2. 2. chậm rãi
  3. 3. nhờ nhơ

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个系统反应很 迟缓

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 迟缓