迟到
chí dào
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đến muộn
- 2. trễ
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他因为 迟到 受到了惩罚。
他老是 迟到 。
他今天又 迟到 了。
公司处分了 迟到 的员工。
实在抱歉,我 迟到 了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.