Bỏ qua đến nội dung

迟到

chí dào
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đến muộn
  2. 2. trễ

Usage notes

Collocations

常与“经常、总是、不要”等搭配,如“他经常迟到”。不能说“迟到时间”,应说“迟到的时间”。

Common mistakes

“迟到”本身已包含“到”的意思,不能说“迟到到”或“迟到来了”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他因为 迟到 受到了惩罚。
He was punished for being late.
他老是 迟到
He is always late.
他今天又 迟到 了。
He is late again today.
公司处分了 迟到 的员工。
The company disciplined the late employee.
实在抱歉,我 迟到 了。
I'm really sorry I'm late.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.