迟到
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. đến muộn; đi trễ; muộn
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他因为 迟到 受到了惩罚。
他老是 迟到 。
他今天又 迟到 了。
公司处分了 迟到 的员工。
实在抱歉,我 迟到 了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.