迟到
chí dào
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đến muộn
- 2. trễ
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他因为 迟到 受到了惩罚。
他老是 迟到 。
他今天又 迟到 了。
公司处分了 迟到 的员工。
实在抱歉,我 迟到 了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.