迩
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. gần đây
- 2. gần
- 3. gần gũi
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 迩
nổi tiếng khắp nơi
nhớ người ở xa
nổi tiếng khắp nơi
xa và gần; khắp nơi
gần xa đều được đối xử như nhau (thành ngữ)
nổi tiếng khắp nơi
nổi tiếng khắp nơi
gần đây