迩来

ěr lái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. recently
  2. 2. until now
  3. 3. up to the present
  4. 4. lately
  5. 5. also written 爾來|尔来

Từ cấu thành 迩来