Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

迪克

dí kè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Dick (person name)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
迪克 有時遲到。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 840740)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.