迭
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. luân phiên
- 2. lặp đi lặp lại
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 迭
liên tiếp xảy ra; dồn dập; nối tiếp nhau
kỷ Trias
không kịp
kỷ Permi
xuất hiện thường xuyên
hối hận không kịp
vội vàng
thay phiên nhau
đảo chính (từ mượn)
lặp lại (trong toán học, tin học)
huyện Têwo (Diebu) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam, tỉnh Cam Túc
huyện Têwo (Diebu) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam, tỉnh Cam Túc
hương thảo (Rosmarinus officinalis)
mỗi cao trào mới thay thế cao trào trước