二迭纪
èr dié jì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Permian (geological period 292-250m years ago)
- 2. also written 二疊紀|二叠纪
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.