Bỏ qua đến nội dung

迷你

mí nǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mini (như trong mini-skirt hoặc Mini Cooper) (từ mượn)

Từ cấu thành 迷你