Bỏ qua đến nội dung

迷信

mí xìn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tín
  2. 2. tín mê
  3. 3. tín dị

Usage notes

Common mistakes

迷信 can refer to superstition in general or the act of believing superstitiously, but it is not used for religious faith unless implying irrational belief.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
不要 迷信 广告上的神奇疗效。
Don't blindly believe in the miraculous effects advertised.
我们应该破除 迷信
We should do away with superstitions.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.