迷失

mí shī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to lose (one's bearings)
  2. 2. to get lost

Câu ví dụ

Hiển thị 1
迷失 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092558)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.