Bỏ qua đến nội dung

迸发

bèng fā
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bùng nổ
  2. 2. phát ra
  3. 3. bộc phát

Usage notes

Collocations

常与“激情”“火花”“光芒”等名词搭配,表示突然而强烈的表现。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
烟火在空中 迸发 出绚丽的火花。
The fireworks burst forth brilliant sparks in the sky.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.