迸发
bèng fā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bùng nổ
- 2. phát ra
- 3. bộc phát
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“激情”“火花”“光芒”等名词搭配,表示突然而强烈的表现。
Câu ví dụ
Hiển thị 1烟火在空中 迸发 出绚丽的火花。
The fireworks burst forth brilliant sparks in the sky.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.