Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghỉ hưu
- 2. nghỉ việc
- 3. về hưu
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
退休常与“从……退休”搭配,如“他从公司退休了”。
Cultural notes
在中国,退休年龄通常男性60岁,女性干部55岁,女性工人50岁。
Câu ví dụ
Hiển thị 5我爸爸去年 退休 了。
My father retired last year.
我的岳父是一位 退休 教師。
My father-in-law is a retired teacher.
你應該想想你 退休 。
我 退休 了。
湯姆 退休 了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.