Bỏ qua đến nội dung

退休

tuì xiū
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghỉ hưu
  2. 2. nghỉ việc
  3. 3. về hưu

Usage notes

Collocations

退休常与“从……退休”搭配,如“他从公司退休了”。

Cultural notes

在中国,退休年龄通常男性60岁,女性干部55岁,女性工人50岁。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我爸爸去年 退休 了。
My father retired last year.
我的岳父是一位 退休 教師。
My father-in-law is a retired teacher.
你應該想想你 退休
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3364414)
退休 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10708318)
湯姆 退休 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10298022)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.