适当
shì dàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thích hợp
- 2. phù hợp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用作状语修饰动词,如'适当调整'、'适当休息',表示在程度或范围上适中。
Common mistakes
勿与'适合'混淆:'适合'是动词,可带宾语,如'适合你';'适当'是形容词,常作定语或状语,不能说'适当你'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1适当 运动可以调剂身心。
Proper exercise can balance the body and mind.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.