Bỏ qua đến nội dung

适当

shì dàng
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thích hợp
  2. 2. phù hợp

Usage notes

Collocations

常用作状语修饰动词,如'适当调整'、'适当休息',表示在程度或范围上适中。

Common mistakes

勿与'适合'混淆:'适合'是动词,可带宾语,如'适合你';'适当'是形容词,常作定语或状语,不能说'适当你'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
适当 运动可以调剂身心。
Proper exercise can balance the body and mind.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.