适用
shì yòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. áp dụng
- 2. thích hợp
- 3. có thể áp dụng
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
适用常搭配介词于,例如适用于所有年龄段。
Common mistakes
适用常与实用于混淆。适用指可应用于某范围或条件,而实用于强调有实际用途。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这些规定一律 适用 。
These regulations apply without exception.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.