逃生

táo shēng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to flee for one's life

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我死裡 逃生
Nguồn: Tatoeba.org (ID 785306)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.