Bỏ qua đến nội dung

逆境

nì jìng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. adversity
  2. 2. predicament

Từ cấu thành 逆境