Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

逆断层

nì duàn céng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. reverse fault (geology)
  2. 2. compression fault, where one block pushes over the other at dip of less than 45 degrees