Bỏ qua đến nội dung

选择

xuǎn zé
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chọn
  2. 2. lựa chọn
  3. 3. tùy chọn

Usage notes

Common mistakes

作动词时可直接带宾语,如“选择学校”;但“选”在口语中更常用,如“选课”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
选择 了一头。
He chose one side.
选择 了一所民办大学。
He chose a privately-run university.
面对 选择 ,他总是犹豫不决。
Facing choices, he is always indecisive.
选择 您需要的型号。
Please select the model you need.
在三个 选择 之中,我选了第一个。
Among the three choices, I picked the first one.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.