Bỏ qua đến nội dung

选派

xuǎn pài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chọn lựa
  2. 2. cử đi
  3. 3. tách ra
  4. 4. bổ nhiệm

Từ cấu thành 选派